đôi nữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thao: Một hình thức thi đấu trong các môn thể thao (như cầu lông, bóng bàn, quần vợt) có hai vận động viên nữ trong một đội thi đấu cùng nhau đối đầu với một đội khác cũng gồm hai vận động viên nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cặp đôi nữ Việt Nam đã giành huy chương vàng ở nội dung đôi nữ môn cầu lông.
- Giải đấu năm nay có sự tham gia của nhiều cặp đôi nữ hàng đầu thế giới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nội dung đôi nữ": cụm từ thường dùng trong thể thao để chỉ hạng mục thi đấu dành cho các cặp vận động viên nữ.
- Cô ấy chuyên thi đấu ở nội dung đôi nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Đôi nam (danh từ): hình thức thi đấu tương tự dành cho hai vận động viên nam.
- Đôi nam nữ hoặc Đôi hỗn hợp (danh từ): hình thức thi đấu gồm một vận động viên nam và một vận động viên nữ trong cùng một đội.
Từ đồng nghĩa
- Đôi nữ quyền Anh (danh từ): cụ thể cho môn quyền Anh.
- Đôi nữ cầu lông (danh từ): cụ thể cho môn cầu lông.
- Hai nữ (cụm danh từ): cách nói đơn giản, thường dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ đội hình hai người nữ (ví dụ: "Hai nữ đánh đôi").
Lưu ý sử dụng
- Từ "đôi nữ" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao. Trong các lĩnh vực khác, để chỉ một cặp gồm hai người nữ, người ta thường dùng các cụm từ như "cặp đôi nữ", "hai người nữ" hoặc "hai chị em" (nếu có quan hệ ruột thịt).